Review – Đánh Giá – Tổng Quan Điều hòa Panasonic YZ12AKH-8 inverter 2 chiều 12000BTU
Thông số kĩ thuật của Điều hoà Inverter Panasonic Công suất 12000BTU YZ12AKH-8 
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT PANASONIC YZ12AKH-8 | |
|---|---|
| Loại điều hòa | Điều hòa treo tường |
| Khối trong nhà | CS-YZ12AKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-YZ12AKH-8 |
| Công suất lạnh/sưởi | 11900 Btu/h (3140 ~ 13000) 13100 Btu/h (3140 ~ 14000) |
| Phạm vi làm lạnh | 15m² → 20m² |
| Chiều | 2 chiều lạnh/sưởi |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Độ ồn dàn lạnh (sưởi) | 42dB (42dB) |
| Độ ồn dàn nóng (sưởi) | 50dB (50dB) |
| Môi chất làm lạnh | R32 |
| Điện áp vào (Nguồn cấp) | 1 pha – 220V (Dàn lạnh) |
| Công suất điện lạnh/sưởi | 1080 W (280 ~ 1250) 1070 W (275 ~ 1210) |
| Kích thước dàn lạnh (khối lượng) |
290 × 779 × 209 mm (8 kg) |
| Kích thước dàn nóng (khối lượng) |
542 × 780 × 289 mm (25 kg) |
| Đường kính ống đồng | Ø6 + Ø10 |
| Chiều dài đường ống | 3m → 15m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15m |
Xem Nhanh Bài Viết
Ảnh lắp đặt Sản phẩm Điều hoà Panasonic YZ12AKH-8
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Điều hòa Panasonic YZ12AKH-8 inverter 2 chiều 12000BTU
| Model [50Hz] CS – YZ12AKH-8 |
| [CU – YZ12AKH-8] |
| Công suất làm lạnh / Sưởi ấm [nhỏ nhất – lớn nhất] Btu/h 11,900 [3,140-13,000] |
| 13,100 [3,140-14,000] |
| [nhỏ nhất – lớn nhất] kW 3.50 [0.92-3.80] |
| 3.84 [0.92-4.10] |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng [CSPF] 5.12 |
| EER / COP [nhỏ nhất – lớn nhất] Btu/hW 11.02 [11.21-10.40] 12.24 [11.42-11.57] |
| [nhỏ nhất – lớn nhất] W/W 3.24 [3.29-3.04] 3.59 [3.35-3.39] |
| Thông số điện Điện áp V 220 |
| Cường độ dòng điện A 5.0 |
| 5.0 |
| Điện vào W 1,080 [280-1,250] |
| 1,070 [275-1,210] |
| Khử Ẩm L/h 2.0 |
| Pt/h 4.2 |
| Lưu thông không khí m3/min 12.7 |
| 13.4 |
| ft3/min 450 |
| 475 |
| Độ ồn |
| Noise Trong nhà [Hi/Lo/S-Lo] [dB-A] 42/30/25 |
| 42/33/30 |
| Ngoài trời [Hi] [dB-A] 50 |
| 50 |
| Kích Thước Cao mm 290 [542] |
| inch 11-7/16 [21-11/32] |
| Rộng mm 870 [780] |
| inch 34-9/32 [30-23/32] |
| Sâu mm 214 [289] |
| inch 8-7/16 [11-13/32] |
| Khối lượng tịnh kg 9 [26] |
| lb 20 [57] |
| Đường kính ống dẫn Ổng lỏng mm Ø6.35 |
| inch 1/4 |
| Ống ga mm Ø9.52 |
| inch 3/8 |
| Nối dài ống Chiều dài ống chuẩn m 7.5 |
| Chiều dài ống tối đa m 15 |
| Chênh lệch độ cao tối đa m 15 |
| Lượng môi chất lạnh ga cần bổ sung g/m 10 |
Với các thông tin bên trên, Điện máy Việt Nam đã giới thiệu, review, và đánh giá nhanh sản phẩm đang bán rất chạy trên thị trường. Hy vọng các bạn sẽ hiểu thêm được các tính năng khác biệt của sản phẩm này, và chọn cho mình các sản phẩm ưng ý, chất lượng.
Bảng giá vật tư lắp đặt điều hòa: Xem Tại đây
nguồn st: Trần Đình

Máy lạnh Aqua 1HP 1 chiều AQA-KCR9PA 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.