Review – Đánh Giá – Tổng Quan Điều hòa SK Sumikura APS/APO-H180 OSAKA | 18000 BTU 2 chiều Inverter
Điều hòa Sumikura APS/APO-H180 OSAKA Inverter 18000BTU là dòng máy lạnh 2 chiều cao cấp, phù hợp cho không gian từ 20 – 30m² như phòng khách, phòng ngủ lớn hoặc văn phòng. Sản phẩm nổi bật với khả năng làm lạnh và sưởi ấm hiệu quả, công nghệ Inverter Master tiết kiệm điện cùng các tiện ích như S-iFeel, S-Clean, mang lại trải nghiệm sử dụng ổn định quanh năm.
Xem Nhanh Bài Viết
Đặc điểm nổi bật của điều hòa Sumikura APS/APO-H180 OSAKA
Công suất 18000BTU – phù hợp không gian 20 – 30m²
Với công suất làm lạnh 18000BTU và sưởi 18400BTU (~2HP), điều hòa đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cho không gian rộng vừa. Dải công suất linh hoạt (4450 – 19400 BTU) giúp máy thích ứng theo điều kiện thực tế, đảm bảo hiệu suất cao và tiết kiệm điện năng.
Công nghệ Inverter Master – vận hành ổn định, tiết kiệm điện
Công nghệ Inverter Master giúp máy nén điều chỉnh công suất liên tục theo tải nhiệt, hạn chế hao phí điện năng và duy trì nhiệt độ ổn định. Với chỉ số CSPF đạt 4.51 (3 sao), thiết bị mang lại hiệu quả sử dụng điện hợp lý trong phân khúc 2 chiều công suất lớn.
2 chiều nóng – lạnh, sử dụng linh hoạt quanh năm
Sản phẩm tích hợp cả chức năng làm lạnh và sưởi ấm, giúp người dùng sử dụng linh hoạt trong mọi điều kiện thời tiết. Đây là giải pháp tối ưu cho khu vực có mùa đông lạnh, không cần trang bị thêm thiết bị sưởi.
Hiệu suất làm lạnh/sưởi mạnh mẽ, luồng gió rộng
Với lưu lượng gió lên đến 906 m³/h, điều hòa giúp phân phối không khí nhanh và đều khắp phòng. Nhờ đó, nhiệt độ được cân bằng tốt, mang lại cảm giác dễ chịu liên tục.
Tiện ích thông minh nâng cao trải nghiệm sử dụng
- S-iFeel: Cảm biến nhiệt độ tại remote giúp điều chỉnh chính xác theo vị trí người dùng
- S-Clean: Tự động làm sạch dàn lạnh, hạn chế bụi bẩn và vi khuẩn
- Auto Restart: Tự động khởi động lại khi có điện
- Độ ồn thấp: Chỉ từ 28dB, phù hợp phòng ngủ và không gian sinh hoạt
Khả năng hút ẩm và môi chất lạnh R32
Khả năng hút ẩm 2.0 L/h giúp không gian luôn khô ráo, hạn chế ẩm mốc. Môi chất lạnh R32 giúp tăng hiệu suất làm lạnh và thân thiện hơn với môi trường.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | APS/APO-H180 |
| Loại máy | 2 chiều Inverter |
| Công suất lạnh | 18000 (4450 – 19400) BTU |
| Công suất sưởi | 18400 (4500 – 19750) BTU |
| Công suất | ~5.3 kW |
| Điện năng tiêu thụ | 1846 / 1760 W |
| Dòng điện | 8.0 / 7.7 A |
| CSPF | 4.51 (3 sao) |
| Khử ẩm | 2.0 L/h |
| Lưu lượng gió | 906 / 800 / 650 m³/h |
| Độ ồn dàn lạnh | 36 / 31 / 28 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 48 dB |
| Kích thước dàn lạnh | 908 x 295 x 223 mm |
| Kích thước dàn nóng | 765 x 270 x 550 mm |
| Trọng lượng | 10.5 / 25 kg |
| Chiều dài ống | 3 / 5 / 25 m |
| Đường kính ống | 6.35 / 12.7 mm |
| Gas | R32 |
Phù hợp với ai?
- Người cần điều hòa cho phòng 20 – 30m²
- Gia đình cần máy 2 chiều dùng quanh năm
- Người muốn tiết kiệm điện nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất
- Văn phòng, phòng khách cần làm lạnh và sưởi ổn định
Mua Điều Hòa Sumikura Chính Hãng Tại Tổng Kho Sumikura
Hãy đến với Tổng kho Sumikura – Công TY Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Việt Nam để sở hữu sản phẩm chính hãng với những ưu đãi tốt nhất:
- ✅ An tâm hàng chính hãng 100%, mới nguyên kiện, đầy đủ chứng từ
- 💰 Hưởng giá tốt nhất thị trường
- ✨ Đa dạng model lựa chọn
- 🧑💼 Tư vấn chuyên nghiệp
- 🛠️ Lắp đặt và bảo hành nhanh chóng
- 🎁 Nhiều ưu đãi hấp dẫn
- 📦 Nguồn hàng sẵn, giao nhanh
Kết luận
Điều hòa Sumikura APS/APO-H180 OSAKA Inverter 18000BTU là lựa chọn phù hợp cho không gian trung bình – lớn với nhu cầu sử dụng quanh năm. Sản phẩm mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất làm lạnh, sưởi ấm, tiết kiệm điện và độ bền, đáp ứng tốt nhu cầu gia đình và doanh nghiệp.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Điều hòa SK Sumikura APS/APO-H180 OSAKA | 18000 BTU 2 chiều Inverter
| Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H180 OSAKA |
| Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400) |
| KW 5.3(1.3-5.7) |
| HP ≈ 2 |
| Công suất sưởi BTU 18400(4500-19750) |
| KW 5.4(1.3-5.8) |
| Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 |
| Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1846/1760 |
| Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 8.0/7.7 |
| Khử ẩm Vh 2 |
| Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ |
| CSPF 4,51 |
| Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650 |
| Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28 |
| Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223 |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354 |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5 |
| Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48 |
| Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550 |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606 |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 25/27.5 |
| Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 |
| Chiều dài tiêu chuẩn m 5 |
| Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25 |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15 |
| Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 720 |
| Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 |
| Loại môi chất lạnh R32 |
Với các thông tin bên trên, Điện máy Việt Nam đã giới thiệu, review, và đánh giá nhanh sản phẩm đang bán rất chạy trên thị trường. Hy vọng các bạn sẽ hiểu thêm được các tính năng khác biệt của sản phẩm này, và chọn cho mình các sản phẩm ưng ý, chất lượng.
Bảng giá vật tư lắp đặt điều hòa: Xem Tại đây
nguồn st: Trần Đình


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.